辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đau bụng" (1件)

đau bụng
play
日本語 動腹痛
マイ単語
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある

swap_horiz 類語検索結果 "đau bụng" (1件)

đau bụng âm ỉ
日本語 フ鈍い腹痛
マイ単語
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
初期段階の症状は、鈍い腹痛のように曖昧です。

format_quote フレーズ検索結果 "đau bụng" (6件)

bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
bị đau bụng
お腹が痛い
Cơn đau bụng dai dẳng.
お腹の痛みがシクシクする。
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
初期段階の症状は、鈍い腹痛のように曖昧です。
Nếu thấy con chán ăn, đau bụng kéo dài, cần đưa đi khám sớm.
もし子供が食欲がなく、腹痛が続く場合は、早期に診察を受ける必要があります。
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
急性膵炎の一般的な症状は激しい腹痛です。